Card màn hình GALAX GeForce GTX 1050Ti 4GB GDDR5 OC (GTX-1050Ti-OC)

4,180,000₫
179$
Thương hiệu Khác
Mã sản phẩm Card màn hình GALAX GeForce GTX 1050Ti 4GB GDDR5 OC (GTX-1050Ti-OC)
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
- GPU clock Base Clock (MHz) 1303 Boost Clock (MHz) 1417
- Nguồn phụ: Không nguồn phụ
NVIDIA logo
Thời gian Bảo hành36Thương hiệuGALAXGPUNVIDIA GeForce GTX 1050TiGPU clockBase Clock (MHz) 1303Boost Clock (MHz) 1417Bộ nhớ4GB GDDR5 ( 7008MHz / 128-bit )Giao tiếp PCIPCI-E 3.0 x16Số lượng đơn vị xử lý768 CUDA coresCổng kết nối1 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4 , 1 x DVI-DTản nhiệtTản nhiệt 1 quạtĐầu cấp nguồnKhông nguồn phụ

Giới thiệu chi tiết Galax 4GB Ti OC

Galax GeForce TI OC 4GB được thiết kế cho những game thủ muốn tiết kiệm ngân sách nhưng cần tới sức mạnh và bộ nhớ của dòng "Ti". Galax GeForce TI OC 4GB mang lại sức mạnh và hiệu suất năng lượng tốt hơn đáng kể so với các card thế hệ trước.

Card màn hình Galax 4GB GTX1050Ti OC

Với thiết kế 1 fan gọn gàng, Galax 4GB Ti OC có thể phục vụ được xây dựng ở kích thước nhỏ hơn các loại mid-tower phổ thông.Card màn hình Galax 4GB GTX1050Ti OC

Đường kính fan lên tới 90mm đủ đảm bảo hiệu suất khí cho card dù chỉ có 1 fan duy nhất.

Card màn hình Galax 4GB GTX1050Ti OC

Khối dẫn nhiệt bằng nhôm dẫn nhiệt sinh ra trực tiếp ở nhân GPU, kết hợp với fan làm mát toàn bộ card. Đồng thời không có nguồn phụ 6 như các thiết kế thông thường, Galax 4GB Ti OC cho nhiệt độ khi hoạt động khá thấp.

Card màn hình Galax 4GB GTX1050Ti OC

Galax 4GB Ti OC nhỏ gọn nhưng vẫn phục vụ đầy đủ 3 cổng kết nối: Display Port 1.4, 2.0b và Dual Link DVI-D

Card màn hình Galax 4GB GTX1050Ti OC

Các tính năng khác:
NVIDIA® Ansel
NVIDIA®
NVIDIA® GameStream ™
NVIDIA® GPU Boost ™ 3.0
API soft® DirectX® 12 có cấp tính năng 12_1
API Vulkan
Hỗ trợ Open GL 4.5
Ie 3.0
Chứng nhận hệ điều hành - Windows 7-10, Linux, Free85BSDx86
HDCP 2.2
Giao diện hiển thị mới nhất Hỗ trợ DP 1.4

Thông số kỹ thuật của GPU:
Xung nhịp gốc (MHz) 1303
Xung nhịp boost (MHz) 1417
Thông số bộ nhớ:
Tốc độ bộ nhớ 3504 (7008) Mhz
Bộ nhớ tiêu chuẩn cấu hình 4096MB
Giao diện bộ nhớ 128 bit DDR5
Băng thông bộ nhớ 112 GB/s
Hỗ trợ tính năng:
OpenGL 4.5
Hỗ trợ bus I-E 3.0
Chứng nhận cho Windows 8
Công nghệ được hỗ trợ DirectX 12
Hỗ trợ hiển thị:
đa 3
Độ phân giải kỹ thuật số tối đa 4096x2160 @ 60Hz
HDCP Có

Đầu nối chuẩn DP 1.4, 2.0b, Dual Link-DVI
Kích thước thẻ đồ họa chuẩn:
Kích thước (có khung) 196 * 126 * 39mm
Kích thước (không có khung) 181 * 97 * 33mm
Thông số kỹ thuật:
Công suất tối đa (W) 75W
Yêu cầu công suất nguồn tối thiểu (W) 300W